2.6 Các yếu tố môi trường (sinh học)
Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì trạng thái phúc lợi của động vật thủy sản nuôi. Những yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố sinh học (biotic) và yếu tố phi sinh học (abiotic). Hai nhóm yếu tố này không tồn tại độc lập mà thường tương tác chặt chẽ với nhau, qua đó ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi và phúc lợi của động vật thủy sản. Vì vậy, hiểu rõ từng nhóm yếu tố cũng như sự tương tác giữa chúng là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý và định hướng nghiên cứu nhằm tối ưu hóa phúc lợi động vật thủy sản và ứng phó hiệu quả với các thách thức trong môi trường nuôi.
Phần này tập trung vào các yếu tố sinh học, bao gồm mầm bệnh, động vật săn mồi, các loài sinh vật khác và tương tác với đồng loại. Những yếu tố này có thể tác động trực tiếp đến động vật thủy sản thông qua bệnh tật, tổn thương, cạnh tranh hoặc các tương tác xã hội; đồng thời cũng có thể gián tiếp làm thay đổi điều kiện môi trường, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe và phúc lợi của vật nuôi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước: mật độ nuôi, tảo nở hoa, chất thải và thức ăn thừa:
Một số yếu tố sinh học có thể làm thay đổi đáng kể chất lượng môi trường nuôi. Chẳng hạn, hiện tượng bám bẩn sinh học (biofouling), như sự tích tụ của tảo và các sinh vật bám trên lưới hoặc các cấu trúc của hệ thống nuôi, có thể làm giảm lưu thông và trao đổi nước. Dòng chảy kém có thể dẫn đến sự hình thành các vùng thiếu oxy cục bộ. Tương tự, hiện tượng tảo nở hoa có thể làm thay đổi cân bằng pH của nước, trong khi quá trình phân hủy sinh khối tảo sau đó có thể làm giảm nồng độ oxy và làm gia tăng nồng độ amoniac trong môi trường. Những biến đổi này có thể làm suy giảm điều kiện sống và sức khỏe của động vật thủy sản nuôi theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như gây stress sinh lý hoặc thiếu oxy; tạo ra độc tố từ một số loài tảo độc; gây tổn thương hoặc cản trở chức năng mang; làm gia tăng nồng độ amoniac; và cuối cùng làm tăng tính mẫn cảm của vật nuôi đối với bệnh tật.
Bệnh không truyền nhiễm (môi trường, dinh dưỡng và di truyền):
Bệnh không truyền nhiễm trong nuôi trồng thủy sản thường liên quan đến điều kiện môi trường không phù hợp, mất cân đối dinh dưỡng và/hoặc các vấn đề di truyền, bao gồm những bất thường liên quan đến quá trình chọn giống và lai tạo. Các vấn đề về dinh dưỡng có thể bắt nguồn từ sự hiện diện của độc tố trong thức ăn, thiếu vi chất dinh dưỡng hoặc tình trạng suy dinh dưỡng do khẩu phần không đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu của vật nuôi. Một số ví dụ về bệnh hoặc rối loạn liên quan đến dinh dưỡng bao gồm:
|
Nguyên nhân dinh dưỡng kém |
Bệnh liên quan |
|
Thiếu histidine |
Đục mắt |
|
Thiếu phốt pho |
Biến dạng cột sống/vẹo cột sống |
|
Thức ăn ôi thiu |
Hội chứng gan nhiễm mỡ |
|
Chế độ ăn giàu năng lượng |
Bệnh tim/tích tụ mỡ trong tâm thất tim |
Các dị tật ở nắp mang và hàm thường liên quan đến điều kiện nuôi không phù hợp và/hoặc các vấn đề trong quá trình chọn giống, lai tạo. Ví dụ, nhiệt độ môi trường không thích hợp trong giai đoạn ương nuôi ấu trùng hoặc những thay đổi về mặt di truyền có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các bất thường này. Các bệnh hoặc rối loạn không truyền nhiễm khác có thể bao gồm dị tật mô mềm, tổn thương mắt, dị tật bóng hơi hoặc các bất thường ở tim, chẳng hạn như tim kém phát triển hoặc đảo ngược vị trí tim (situs inversus).
Ngoài việc trực tiếp gây đau đớn hoặc làm suy giảm phúc lợi, các bệnh làm ảnh hưởng đến chức năng sinh học, chẳng hạn như bất thường về tim, thường làm giảm khả năng chống chịu của động vật trước các tác nhân gây stress. Vì vậy, những cá thể bị ảnh hưởng có thể dễ bị tổn thương hơn và thường là những cá thể chết sớm nhất khi điều kiện môi trường trở nên bất lợi. Nhiều bệnh không truyền nhiễm, đặc biệt là các tổn thương ở vây, vảy hoặc nắp mang, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm do tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh và ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể.
Bệnh truyền nhiễm (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm):
Các hệ thống nuôi có mật độ cao, đặc biệt khi vật nuôi tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh, có thể làm tăng đáng kể nguy cơ lây truyền và bùng phát các bệnh truyền nhiễm. Một số bệnh do vi khuẩn vẫn là vấn đề nghiêm trọng và phổ biến trong nuôi trồng thủy sản. Streptococcus agalactiae, Edwardsiella ictaluri và Flavobacterium columnare là những tác nhân gây bệnh có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá rô phi (O. niloticus) và cá tra (P. hypophthalmus). Tương tự, bệnh phát sáng do Vibrio (luminous vibriosis) cũng là một vấn đề quan trọng trong nuôi tôm.
Sự phát triển của vắc-xin và các biện pháp điều trị, trong đó có sử dụng kháng sinh phù hợp đối với một số bệnh do vi khuẩn, đã góp phần hạn chế tác động của một số tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát còn phụ thuộc vào đặc điểm của từng mầm bệnh, điều kiện nuôi và việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh phù hợp.
Các bệnh do virus cũng là một mối đe dọa lớn đối với ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt do hiện vẫn thiếu các loại vắc-xin hiệu quả đối với nhiều tác nhân virus. Trong nuôi tôm, Monodon baculovirus (MBV) và virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV) từng gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm. Một số bệnh virus khác, chẳng hạn như koi herpesvirus (KHV), cũng ảnh hưởng đến cá chép thường và cá koi.
Nhiều bệnh truyền nhiễm đã gây ra hiện tượng chết hàng loạt trên các đối tượng nuôi. Điều này cho thấy sự phát triển nhanh chóng của ngành nuôi trồng thủy sản đã làm thay đổi đáng kể phương thức nuôi và mối quan hệ giữa vật nuôi với môi trường cũng như các tác nhân gây bệnh. Việc chuyển động vật từ môi trường tự nhiên sang các hệ thống nuôi mật độ cao, cùng với việc phải đối mặt với nhiều tác nhân gây stress và phụ thuộc vào thức ăn nhân tạo, có thể gây stress kéo dài và làm suy giảm khả năng đáp ứng miễn dịch, từ đó làm tăng tính mẫn cảm với bệnh. Bên cạnh đó, sự phát triển ngày càng phức tạp của hoạt động thương mại và chuỗi cung ứng cũng có thể tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các mầm bệnh mới và các con đường lây truyền mới giữa các vật chủ. Điều này góp phần làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các đợt bùng phát dịch bệnh mới, đặc biệt là các bệnh do virus.
Nhìn rộng hơn, các biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, thực hành an toàn sinh học và duy trì đàn nuôi khỏe mạnh với khả năng đáp ứng miễn dịch tốt là những yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro do mầm bệnh và ký sinh trùng gây ra.
Động vật săn mồi:
Ngoài việc trực tiếp gây thương tích hoặc giết chết động vật thủy sản trong khu vực nuôi, sự hiện diện của các loài săn mồi tự nhiên cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến phúc lợi của vật nuôi. Ngay cả khi không xảy ra tấn công trực tiếp, sự xuất hiện của động vật săn mồi trong phạm vi gần cũng có thể khiến những loài có khả năng nhận biết mối đe dọa phải trải qua trạng thái sợ hãi và căng thẳng kéo dài. Tình trạng stress và sợ hãi kéo dài có thể biểu hiện thông qua những thay đổi về hành vi, chẳng hạn như tăng cường cảnh giác, thay đổi hoạt động bơi hoặc thay đổi cách thức tương tác với môi trường. Những trạng thái này cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động ăn, sinh trưởng và sức khỏe tổng thể của động vật.
Các video săn mồi của cua
Lưới chắn có kích thước mắt lưới nhỏ, khi được bố trí hợp lý và bảo trì thường xuyên, có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm sự xâm nhập của các loài săn mồi kích thước nhỏ như cua, rắn và một số loài động vật có vú.
Hình 2.2: Xây dựng hàng rào ngăn động vật săn mồi trong ao nuôi nước lợ
Tương tác với đồng loại/Hành vi xã hội:
Như sẽ được trình bày trong chuyên đề tiếp theo, nhiều tác nhân gây stress có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi của động vật. Stress có thể dẫn đến những thay đổi trong hành vi; ngược lại, việc buộc động vật phải thay đổi hoặc hạn chế các hành vi tự nhiên của chúng, chẳng hạn như hạn chế vận động hoặc nuôi nhốt trong điều kiện không phù hợp, cũng có thể trở thành một nguồn gây stress. Vì vậy, việc đáp ứng các nhu cầu hành vi đặc trưng của từng loài và hạn chế các hành vi có hại là một phần quan trọng trong quản lý phúc lợi động vật. Điều này đòi hỏi người nuôi phải hiểu được đặc điểm hành vi tự nhiên của từng loài, từ đó tạo điều kiện cho các hành vi có lợi được thể hiện và hạn chế những hành vi có thể gây tổn thương hoặc suy giảm phúc lợi.
Tương tác xã hội giữa các cá thể cũng có thể mang lại cả lợi ích và bất lợi đối với phúc lợi của động vật nuôi. Ví dụ, hành vi gây hấn, cạnh tranh thức ăn và tranh chấp lãnh thổ có thể làm gia tăng stress, gây tổn thương và làm suy giảm phúc lợi. Ngược lại, một số hình thức tương tác xã hội phù hợp có thể góp phần đáp ứng nhu cầu hành vi của động vật, hỗ trợ trạng thái khỏe mạnh và mang lại lợi ích tích cực cho sức khỏe cũng như phúc lợi.
