4.3 Ưu điểm và hạn chế của hệ thống chấm điểm và tầm quan trọng của bối cảnh trong đánh giá phúc lợi
Phần này trình bày hai nghiên cứu điển hình về các hệ thống đánh giá phúc lợi (Welfare Assessment Schemes – WASs), đồng thời so sánh sự khác biệt giữa chúng dựa trên mục đích sử dụng cũng như phân tích những ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống. Qua đó, chúng ta sẽ xem xét về các chỉ số phúc lợi vận hành (OWIs) được lựa chọn và lý do lựa chọn; cách các OWI được tổ chức và kết hợp trong hệ thống đánh giá; liệu hệ thống có sử dụng cơ chế chấm điểm hay không, và nếu có thì được áp dụng như thế nào.
Ví dụ hệ thống WAS #1 - Các chương trình chứng nhận phúc lợi (Welfare certification schemes):
Mục đích chính: Phần lớn các chương trình chứng nhận phúc lợi (hay các tiêu chuẩn phúc lợi) được xây dựng nhằm giảm thiểu rủi ro và cung cấp sự đảm bảo cho các bên liên quan rằng phúc lợi của động vật nuôi đang được bảo vệ. Ví dụ gồm: 'Quy tắc thực hành phúc lợi động vật thủy sản (Code of Good Practice' (CoGP) for Scottish Finfish Aquaculture), 'Tiêu chuẩn phúc lợi của RSPCA cho hồ nuôi cá hồi Đại Tây Dương (RSPCA welfare standards for farmed Atlantic salmon)' và 'Tiêu chuẩn trang trại của Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (Aquaculture Stewardship Council' (ASC) Farm standards).
Lưu ý: Video của bên thứ ba dưới đây chỉ nhằm mục đích minh họa. Bản quyền và quyền kiểm soát nội dung thuộc hoàn toàn về tổ chức phát hành.
Cấu trúc: Khác với các chương trình theo dõi tại trang trại mang tính chẩn đoán, các tiêu chuẩn chứng nhận phúc lợi tập trung vào:
- Xác định các mối nguy, hậu quả và khả năng xảy ra của chúng.
- Xác định các điểm kiểm soát tới hạn (Critical Control Points) trong quá trình sản xuất.
- Xây dựng các tiêu chuẩn và điều khoản đánh giá xoay quanh những điểm kiểm soát này nhằm ngăn ngừa rủi ro về phúc lợi ngay từ đầu.
Các tiêu chí trong tiêu chuẩn ưu tiên quản lý những điểm kiểm soát này thông qua các điều khoản cụ thể, tập trung vào điều kiện nuôi và các thực hành tốt đã được trình bày ở Chuyên đề 3. Do đó, phần lớn các đánh giá sử dụng các chỉ số phúc lợi gián tiếp dựa trên rủi ro (input OWIs). Các điều khoản sau đó được phân thành nhiều nhóm theo từng khía cạnh phúc lợi như: điều kiện môi trường, vận chuyển, các biện pháp can thiệp, quản lý nhân sự, ...
Mô hình đánh giá: Các trang trại được chứng nhận thường được đánh giá bởi đơn vị kiểm toán độc lập ít nhất mỗi năm một lần. Trong quá trình đánh giá, từng điều khoản liên quan sẽ được kiểm tra mức độ tuân thủ. Thay vì chấm điểm từng OWI theo thang điểm, kết quả đánh giá được xác định dựa trên số lượng và mức độ nghiêm trọng của các trường hợp không tuân thủ (non-compliances).
Các trường hợp không tuân thủ có thể từ:
- Mức độ nhẹ: ít có khả năng gây đau đớn hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cá, thường chỉ dẫn đến cảnh báo chính thức.
- Mức độ nghiêm trọng hoặc tái diễn: kiểm toán viên xác định cá có khả năng đã chịu tổn hại trực tiếp do sự lơ là hoặc sai sót nghiêm trọng.
Nếu các vi phạm nghiêm trọng hoặc lặp lại nhiều lần, cho thấy trang trại không có khả năng khắc phục và bảo vệ vật nuôi, chứng nhận có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi theo quyết định của tổ chức chứng nhận.
Ưu điểm:
Phạm vi đánh giá rộng - Do mục tiêu là cung cấp sự bảo đảm về phúc lợi, các hệ thống này thường bao quát hầu hết, thậm chí toàn bộ, những yếu tố phúc lợi quan trọng đối với loài được nuôi.
Tiếp cận phòng ngừa - Việc ưu tiên sử dụng các OWI gián tiếp giúp phát hiện và giảm thiểu rủi ro trước khi chúng gây ảnh hưởng đến phúc lợi. Xét cả về tính thực tiễn lẫn chất lượng sống của động vật, phòng ngừa luôn hiệu quả hơn xử lý hậu quả.
Ít gây xáo trộn cho động vật - Phần lớn việc đánh giá được thực hiện mà không cần thao tác trực tiếp trên động vật.
Dễ áp dụng - Do chủ yếu sử dụng các chỉ số đầu vào và chỉ số đánh giá rủi ro nên việc triển khai tương đối đơn giản và thuận tiện.
Hạn chế:
Thiếu đánh giá trực tiếp về phúc lợi - Việc thiếu hoặc gần như không có dữ liệu thời gian thực dựa trên kết quả thực tế khiến người đánh giá không thể biết chính xác điều gì đã xảy ra đối với động vật. Ngay cả khi mọi yếu tố rủi ro đều được kiểm soát, điều đó vẫn không đảm bảo rằng phúc lợi thực sự của động vật được bảo vệ, và những vấn đề nghiêm trọng vẫn có thể bị bỏ sót. Việc chỉ tập trung vào điều kiện chung của hệ thống cũng có thể khiến sự đau khổ của từng cá thể bị bỏ qua.
Nguy cơ "đánh dấu cho đủ thủ tục" - Nếu hệ thống WAS không bao quát đầy đủ các OWIs phù hợp, trang trại có thể chỉ tập trung đáp ứng yêu cầu hồ sơ, giấy tờ và quy trình thay vì thực sự cải thiện phúc lợi. Việc chỉ ghi nhận "Có" hoặc "Không" đối với các biện pháp giảm thiểu rủi ro cũng không đồng nghĩa rằng các biện pháp đó luôn được duy trì hiệu quả.
Nguy cơ mơ hồ trong các điều khoản - Ngay cả khi các điều khoản đưa ra yêu cầu cụ thể, chúng vẫn thường sử dụng những khái niệm như "đầy đủ" hoặc "phù hợp" mà không định nghĩa chính xác các tiêu chí này. Điều đó xuất phát từ thực tế có rất nhiều yếu tố cần xem xét để xác định mức độ "phù hợp" của từng yêu cầu. Do nhiều OWIs phụ thuộc mạnh vào bối cảnh, nên nếu thiếu thông tin về bối cảnh, việc đánh giá thường khó tránh khỏi sự mơ hồ.
Ví dụ hệ thống WAS #2 – Mô hình Chỉ số Phúc lợi Cá hồi (SWIM 1.0):
Mục đích chính: Mô hình này được thiết kế nhằm giúp người nuôi thực hiện đánh giá phúc lợi cá hồi ngay tại trang trại theo một quy trình tiêu chuẩn hóa (đặc biệt đối với cá hồi nuôi trong lồng biển), dựa trên một danh mục các chỉ số phúc lợi vận dụng (OWIs) đã được xác định sẵn. Chức năng chính của mô hình là một công cụ chẩn đoán, giúp xác định những chỉ số nào đang phản ánh sự suy giảm phúc lợi của cá hồi nuôi.
Cấu trúc: 17 chỉ số phúc lợi vận dụng (OWIs) được lựa chọn dựa trên các tiêu chí sau:
1) Tập trung vào "chất lượng cuộc sống" theo góc nhìn của chính động vật; vì vậy, một số Chỉ số phúc lợi vận dụng OWIs phải phản ánh nhu cầu phúc lợi từ cảm nhận của cá (ví dụ: các trạng thái cảm xúc).
2) Chỉ số phúc lợi vận dụng OWIs phải phù hợp để người nuôi sử dụng trực tiếp tại lồng nuôi trên biển, do đó yêu cầu tính thực tiễn và khả thi cao.
3) Chỉ số phúc lợi vận dụng OWIs phải liên quan đến một trong hai nhóm nhu cầu phúc lợi: a) Nhu cầu phúc lợi về thể chất, như hô hấp, cân bằng thẩm thấu, dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt, ... hoặc b) Nhu cầu phúc lợi về hành vi, như khả năng kiểm soát hành vi của bản thân, an toàn và được bảo vệ khỏi các cá thể khác, tương tác xã hội, nghỉ ngơi, chăm sóc cơ thể, hành vi sinh sản,...
Mô hình đánh giá: Mô hình giả định rằng trạng thái phúc lợi của cá hồi tồn tại trên một phổ liên tục, từ rất kém đến rất tốt. Mỗi chỉ số phúc lợi vận dụngđược chia thành nhiều mức xếp hạng khác nhau, và mỗi mức được gán một điểm chỉ số (indicator score). Ví dụ, đối với chỉ số môi trường là nhiệt độ: Mức 1 = 10–15°C, Mức 2 = 7–10°C, Mức 3 = 16–17°C. Cuối cùng, tất cả các chỉ số phúc lợi vận dụng OWI đều được chấm điểm và tổng hợp thành một điểm số duy nhất, gọi là chỉ số phúc lợi tổng thể (overall welfare index). Chính chỉ số này đại diện cho tình trạng phúc lợi tổng thể của đàn cá trong lồng nuôi đang được đánh giá.
Ghi chú bổ sung: Mỗi chỉ số OWI được gán một trọng số nhằm phản ánh mức độ ảnh hưởng của chỉ số đó đến điểm phúc lợi tổng thể (tức là mức độ đóng góp của 17 Chỉ số phúc lợi vận dụng OWIs không giống nhau). Các trọng số này được xác định dựa trên: mức độ nghiêm trọng của tác động đến phúc lợi, thời gian tác động kéo dài, tần suất xảy ra của tác động đó đối với từng chỉ số phúc lợi OWI và từng mức đánh giá của các chỉ số OWI đó. Việc xác định các trọng số này dựa trên quá trình tổng quan tài liệu một cách có hệ thống (systematic literature review) về từng OWI và các yếu tố phúc lợi liên quan.
Ưu điểm:
- Cung cấp thông tin có giá trị cho việc ra quyết định và hỗ trợ so sánh: Việc sử dụng một điểm số tổng hợp được tiêu chuẩn hóa giúp dễ dàng so sánh giữa các cơ sở nuôi cùng một loài, với điều kiện chúng ở cùng giai đoạn phát triển và sử dụng loại hình nuôi tương tự. Nhờ đó có thể theo dõi sự thay đổi của tình trạng phúc lợi tổng thể theo thời gian trên quy mô rộng hơn, đồng thời giúp các bên liên quan và/hoặc người tiêu dùng dễ dàng đưa ra nhận định hoặc so sánh giữa các cơ sở nuôi. Bên cạnh đó, chỉ số tổng hợp cũng dễ truyền đạt hơn đến các bên liên quan như người nuôi, nhà hoạch định chính sách hoặc công chúng.
Hạn chế:
- Việc giảm tính đa chiều có thể che giấu các vấn đề quan trọng: Việc chỉ dựa vào một điểm số phúc lợi tổng hợp rất dễ khiến bức tranh thực tế về tình trạng phúc lợi của động vật không được phản ánh đầy đủ. Có thể xảy ra trường hợp chỉ số tổng thể cho thấy phúc lợi của đàn cá ở mức "chấp nhận được", trong khi một số OWIs riêng lẻ lại có điểm rất thấp nhưng bị che lấp bởi các OWIs khác có điểm số cao hơn.
- Tính chủ quan vốn có trong quá trình đưa ra kết luận: Việc đánh giá điểm số của các OWIs, đặc biệt là khi xác định trọng số của từng chỉ số trong điểm phúc lợi tổng thể, không tránh khỏi việc phụ thuộc vào những đánh giá mang tính chủ quan, chẳng hạn như xác định đâu là mức "chấp nhận được" hay "không chấp nhận được", hoặc OWI nào quan trọng hơn OWI khác. Vì vậy, những chỉ số này cũng thường khó tiêu chuẩn hóa và khó đảm bảo tính nhất quán giữa các lần đánh giá.
|
Ghi chú: Hệ thống đánh giá phúc lợi SWIM 1.0 đã được mở rộng và phát triển thành SWIM 2.0 vào năm 2014: Pettersen, J. M., Bracke, M. B. M., Midtlyng, P. J., Folkedal, O., Stien, L. H., Steffenak, H., & Kristiansen, T. S. (2014). Salmon welfare index model 2.0: An extended model for overall welfare assessment of caged Atlantic salmon, based on a review of selected welfare indicators and intended for fish health professionals. Reviews in Aquaculture, 6(3), 162–179. https://doi.org/10.1111/raq.12039
|
Kết luận về các hệ thống đánh giá phúc lợi (WASs)
Sự khác biệt về mục đích của các hệ thống đánh giá phúc lợi (WASs), như đã trình bày ở trên, sẽ dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong việc lựa chọn OWIs, cách tổ chức hệ thống và quy trình đánh giá, ngay cả khi cùng áp dụng cho một loài và một hệ thống nuôi. Những khác biệt này cho thấy cần phải xác định rõ mục tiêu của hệ thống đánh giá phúc lợi trước khi xây dựng, đánh giá hoặc cải tiến một phương pháp đánh giá cụ thể.
Một hệ thống WAS hiệu quả cần cân bằng giữa việc tạo ra những thông tin có giá trị phục vụ ra quyết định (phù hợp với mục tiêu ban đầu của hệ thống) và hạn chế tối đa các đánh giá mang tính chủ quan khi cân nhắc tầm quan trọng tương đối giữa các khía cạnh khác nhau của phúc lợi. Mặc dù việc đánh giá riêng từng thành phần phúc lợi có thể giúp tăng độ chính xác và tính khách quan của hệ thống, nhưng cũng cần tránh làm mất đi cái nhìn tổng thể và toàn diện về tình trạng phúc lợi của động vật.
Thông thường, cách tiếp cận cân bằng là phù hợp nhất, trong đó các nhóm yếu tố chính (ví dụ: nhu cầu về hành vi và nhu cầu về thể chất) được đánh giá riêng biệt nhưng vẫn có sự phân tích tổng hợp nhằm tránh bỏ sót các mối tương tác giữa các yếu tố phúc lợi.
Xác định ngưỡng phúc lợi "chấp nhận được"
Khi triển khai bất kỳ hệ thống đánh giá phúc lợi (WAS) nào, luôn tồn tại một điều kiện, bối cảnh hoặc kết quả đánh giá cụ thể cần đạt để đáp ứng các nhu cầu phúc lợi của động vật. Việc xác định đâu là mức "chấp nhận được" đối với từng hệ thống WAS không hề đơn giản mà đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan, các chuyên gia trong ngành và các nhà khoa học về phúc lợi động vật. Như đã đề cập trước đó, cách xác định ngưỡng này sẽ phụ thuộc vào loại hệ thống WAS và phương pháp đánh giá được sử dụng (ví dụ: đánh giá theo mức độ tuân thủ hay theo chỉ số tổng hợp). Tuy nhiên, nhìn chung, mức tối thiểu có thể chấp nhận được nên là "hơi tích cực" (mildly positive), nghĩa là động vật không chỉ không phải chịu đau đớn hay khổ sở trong sinh hoạt hằng ngày mà còn cần trải nghiệm được ít nhất một mức độ phúc lợi tích cực nhất định.
| Các bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác về hệ thống đánh giá phúc lợi trong tài liệu sau:
Samaras, A. (2024). Report on Currently Available Welfare Assessment Systems for Farmed Fish. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.15592629
|
