3.1 Giới thiệu
Để đánh giá phúc lợi động vật một cách khách quan và có hệ thống, cần sử dụng các chỉ số phúc lợi (Welfare Indicators – WIs). Các chỉ số này cung cấp thông tin định lượng hoặc định tính phản ánh những khía cạnh khác nhau của tình trạng phúc lợi.
Như đã trình bày trong Chuyên đề 2, nhiều yếu tố và thách thức liên quan đến phúc lợi xuất hiện ở hầu hết các hệ thống nuôi. Vì vậy, một số chỉ số phúc lợi có thể áp dụng rộng rãi cho phần lớn, thậm chí tất cả, các hệ thống sản xuất. Tuy nhiên, cũng có những chỉ số chỉ phù hợp với từng loài hoặc từng hệ thống nuôi cụ thể.
Video dưới đây giới thiệu khái quát về các chỉ số phúc lợi vận hành (Operational Welfare Indicators – OWIs). Video được xây dựng cho hội thảo tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp vào tháng 9 năm 2024, dựa trên các nghiên cứu đang triển khai nhằm phát triển bộ OWIs cho nghề nuôi cá tra. Trong video, các chỉ số được giới thiệu chỉ giới hạn ở một số chỉ số vật lý trực tiếp.
Tải về bản ghi của video tại đây
Để hiểu rõ hơn việc lựa chọn và áp dụng các chỉ số phúc lợi trong nuôi trồng thủy sản, trước hết cần xem xét những đặc điểm riêng của môi trường nuôi và đối tượng nuôi. Việc đánh giá phúc lợi ở động vật trên cạn và động vật thủy sinh có sự khác biệt cơ bản. Môi trường nuôi thủy sản là một môi trường nước ba chiều, không đồng nhất, tạo ra nhiều thách thức thực tiễn đặc thù. Sự khác biệt giữa hệ thống nước ngọt và nước mặn cũng ảnh hưởng đến mức độ quan trọng của các yếu tố rủi ro và do đó ảnh hưởng đến tính phù hợp của từng chỉ số phúc lợi.
Một ví dụ điển hình là vai trò của các thông số chất lượng nước. Các hệ thống mở (như ao hoặc hồ) thường chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ các yếu tố môi trường bên ngoài, trong khi các hệ thống khép kín (ví dụ hệ thống tuần hoàn) thường đối mặt với các trở ngại phát sinh từ chính hệ thống, chẳng hạn như bảo trì thiết bị. Tuy nhiên, một số thông số như nhiệt độ và oxy hòa tan cần được theo dõi liên tục bất kể loại hình hệ thống nuôi nào.
Đặc điểm ba chiều của môi trường nước cũng làm hạn chế khả năng quan sát trực tiếp từ bề mặt nếu không có thiết bị giám sát hoặc hoạt động lấy mẫu. Điều này gây khó khăn trong việc nhận diện và theo dõi từng cá thể, đặc biệt tại các cơ sở nuôi có hàng trăm nghìn con. Mật độ nuôi cao càng làm gia tăng những yêu cầu về mặt hậu cần trong quá trình giám sát và đánh giá.
Sự đa dạng về hệ thống nuôi, đối tượng nuôi và điều kiện sản xuất khiến việc lựa chọn các chỉ số phúc lợi luôn phụ thuộc vào từng bối cảnh cụ thể. Không có một chỉ số đơn lẻ nào có thể phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh của phúc lợi động vật (Hình 3.1, nguồn: Stien & cs., 2020). Vì vậy, việc đánh giá cần kết hợp nhiều chỉ số, được lựa chọn phù hợp với từng loài và trong một số trường hợp là từng hệ thống nuôi, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng phúc lợi. 
Hình 3.1: Sơ đồ khái niệm minh họa cách các chỉ số phúc lợi có thể được đối chiếu với các nhu cầu phúc lợi nhằm cung cấp thông tin về trạng thái cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực của động vật, từ đó suy luận được tình trạng phúc lợi tổng thể của chúng. Hình này trình bày một cách tiếp cận khác về mục đích của các chỉ số phúc lợi (Welfare Indicators - WIs), trong đó việc sử dụng kết hợp nhiều chỉ số giúp mô tả mức độ đáp ứng các nhu cầu phúc lợi của một loài cụ thể ở từng giai đoạn sống dưới các điều kiện nuôi hiện hành. Mức độ đáp ứng này tiếp tục cung cấp cái nhìn sâu hơn về khả năng động vật đang trải qua các trạng thái cảm xúc hoặc “cảm nhận” tích cực hay tiêu cực. Từ đó, có thể đưa ra các kết luận khác nhau về tình trạng phúc lợi hiện tại của động vật dựa trên dữ liệu tổng hợp thu được từ các chỉ số phúc lợi liên quan.
Hình minh họa một kim tự tháp (tam giác đều) được chia theo chiều ngang thành bốn phần:
Đỉnh kim tự tháp: Tình trạng phúc lợi (Welfare state).
Phần thứ hai: Trạng thái cảm xúc (Feelings), có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Phần thứ ba: Nhu cầu phúc lợi (Welfare needs), chủ yếu bao gồm năm lĩnh vực phúc lợi (Five Welfare Domains).
Phần đáy: Các chỉ số phúc lợi (Welfare indicators), bao gồm nhiều ví dụ như thức ăn, các thông số chất lượng nước, các chỉ số sức khỏe, hành vi và các biện pháp xử lý/chăm sóc.
Ở phía bên phải của kim tự tháp có một mũi tên hướng từ đáy lên đỉnh, được ghi là “Đánh giá phúc lợi” (Welfare assessment).
(Phỏng theo Stien et al., 2020).
Các chỉ số phúc lợi có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên mức độ phản ánh trực tiếp tình trạng phúc lợi của động vật, gồm chỉ số trực tiếp dựa trên động vật và chỉ số gián tiếp dựa trên rủi ro. Ngoài ra, các chỉ số còn có thể được phân loại theo tính khả thi khi áp dụng tại trang trại (OWIs và LABWIs), mức độ tự động hóa trong quá trình thu thập dữ liệu (OWIs thụ động/tự động và OWIs thủ công), hoặc phạm vi đánh giá (trên từng cá thể hoặc trên cả nhóm).
Bảng dưới đây sẽ phác thảo các nhóm chỉ số phúc lợi chính:
|
Các chỉ số phúc lợi theo đối tượng đánh giá |
|
|
Loại chỉ số phúc lợi |
Mô tả |
| Chỉ số trực tiếp, dựa trên động vật (kết quả quan sát được) | Quan sát các thông số sinh lý, hình thái hoặc hành vi của động vật. Đây là các chỉ số đầu ra, phản ánh trực tiếp kết quả của các yếu tố quan trọng đối với phúc lợi động vật. Số “điểm thấp” cho thấy phúc lợi của động vật đã bị ảnh hưởng tiêu cực. |
| Chỉ số gián tiếp, dựa trên rủi ro (nguồn lực) | Quan sát môi trường xung quanh, đặc biệt là các rủi ro hoặc lợi ích có thể ảnh hưởng đến động vật. Bao gồm điều kiện nuôi, thực hành chăm sóc, đào tạo nhân viên và các yếu tố rủi ro sinh học / môi trường. Đây là các chỉ số đầu vào, phản ánh những yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến phúc lợi động vật. Một số “điểm thấp” cho thấy rủi ro đối với phúc lợi đã gia tăng. |
|
Các chỉ số phúc lợi theo tính khả dụng tại trại nuôi |
|
|
Loại chỉ số phúc lợi |
Mô tả |
| Chỉ số phúc lợi vận dụng (OWIs) |
Các chỉ số này có thể áp dụng dễ dàng tại trang trại, phù hợp với người nuôi, người vận chuyển, nhà bán lẻ vì có thể tích hợp vào quy trình chăm sóc hàng ngày. |
| Chỉ số phúc lợi phòng thí nghiệm (LABWIs) |
Các chỉ số này đòi hỏi thiết bị phân tích chuyên dụng hoặc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để cung cấp thông tin chuyên sâu về động vật. Thường được sử dụng trong nghiên cứu trong điều kiện kiểm soát. |
| Hệ thống đánh giá tính khả thi trong vận dụng (FISHWELL Handbook) |
Hệ thống đánh giá này được sử dụng để mô tả tính khả thi của các chỉ số phúc lợi, dựa trên các cân nhắc của việc lấy mẫu và phân tích. |
Chuyên đề này sẽ giúp làm rõ vai trò của các chỉ số phúc lợi khác nhau trong các danh mục đã đề cập ở trên. Trước hết, hãy theo dõi video dưới đây để có cái nhìn tổng quan về các chỉ số phúc lợi vận hành ở cá:
Lưu ý: Video của bên thứ ba này chỉ được cung cấp dưới dạng liên kết minh họa; bản quyền về nội dung hoàn toàn thuộc về đơn vị phát hành.
