3.4 Các chỉ số dựa trên rủi ro (Risk-based indicators)
Các chỉ số dựa trên rủi ro bổ sung cho các chỉ số dựa trên động vật ở chỗ chúng tập trung vào việc xác định và giảm thiểu các yếu tố có thể làm suy giảm phúc lợi của đàn nuôi. Chúng được sử dụng để thiết kế các hệ thống nuôi hiệu quả hơn, nâng cao công tác giám sát phúc lợi và đặc biệt được áp dụng rộng rãi trong các chương trình chứng nhận trang trại.
Mục đích của các chỉ số dựa trên rủi ro
Các chỉ số dựa trên rủi ro là những chỉ số gián tiếp và thường được xem như các công cụ mang tính phòng ngừa, giúp dự đoán và ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra. Về bản chất, đây là các chỉ số đầu vào (input indicators), phản ánh sự hiện diện hoặc vắng mặt của các nguy cơ, hoặc đánh giá các biện pháp đã được áp dụng nhằm giảm thiểu những nguy cơ đó. Do vậy, nhiều chỉ số được đánh giá dựa trên việc liệu các biện pháp giảm thiểu rủi ro đã đạt mức chấp nhận được hay chưa. Phần lớn các chỉ số phúc lợi vận dụng (OWIs) thuộc nhóm này được ghi nhận theo hình thức đơn giản như "Có/Không" (Yes/No) để xác định xem các biện pháp kiểm soát rủi ro cần thiết đã được thực hiện hay chưa. Tuy nhiên, một số chỉ số môi trường (ví dụ: các thông số chất lượng nước như nhiệt độ, oxy hòa tan, pH...) lại được đánh giá theo thang đo liên tục, tương tự như nhiều chỉ số dựa trên động vật.

Hình 3.4. Minh họa đơn giản mối quan hệ giữa các chỉ số phúc lợi dựa trên rủi ro (input) và các chỉ số phúc lợi dựa trên động vật (output) (Nguồn: Stien và cs., 2020). Sơ đồ gồm ba ô được nối với nhau bằng các mũi tên, lần lượt thể hiện các chỉ số phúc lợi dựa trên rủi ro (đầu vào) → các nhu cầu phúc lợi → các chỉ số phúc lợi dựa trên động vật (đầu ra). Hình minh họa mối quan hệ giữa hai nhóm chỉ số này: các chỉ số dựa trên động vật phản ánh những gì đã xảy ra đối với tình trạng phúc lợi của động vật, trong khi các chỉ số dựa trên rủi ro có tính dự báo cao hơn, tập trung vào việc nhận diện các yếu tố nguy cơ trước khi vấn đề phúc lợi thực sự phát sinh.
Ngược lại, các chỉ số dựa trên động vật được trình bày ở phần trước thường chỉ phát hiện các vấn đề sau khi chúng đã xảy ra và phúc lợi của động vật đã bị ảnh hưởng. Nói cách khác, đối với nhiều chỉ số dựa trên động vật, kết quả tốt nhất chỉ đơn giản là không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, chẳng hạn như không có tổn thương hoặc thoái hóa ở vây.
Các điều khoản trong tiêu chuẩn phúc lợi và chương trình chứng nhận – một ứng dụng đặc biệt của OWIs
Hiện nay có nhiều bộ tiêu chuẩn nhằm thúc đẩy nuôi trồng thủy sản theo hướng thân thiện hơn với phúc lợi động vật. Trong các chương trình chứng nhận này, người nuôi cam kết tuân thủ một hệ thống yêu cầu nghiêm ngặt theo nguyên tắc "trách nhiệm chăm sóc" (duty of care) đối với các loài động vật mà họ nuôi và cung cấp ra thị trường. Đổi lại, cơ sở nuôi sẽ được cấp một chứng nhận (hoặc nhãn chứng nhận) thể hiện cam kết đối với phúc lợi động vật nuôi. Điều này giúp người tiêu dùng và cộng đồng có cơ sở để tin tưởng rằng sản phẩm được sản xuất theo những tiêu chuẩn phúc lợi nhất định.
Tùy theo từng chương trình chứng nhận, các tiêu chuẩn thường bao gồm hệ thống yêu cầu chi tiết, toàn diện và được xây dựng riêng cho từng loài, bao quát hầu hết (hoặc toàn bộ) các yếu tố phúc lợi đã trình bày trong Chuyên đề 2 (nếu phù hợp với đối tượng nuôi). Mỗi yêu cầu, hay mỗi điều khoản (clause), thực chất được xem như một dạng chỉ số phúc lợi vận dụng (OWI). Nguyên nhân là vì các điều khoản này sẽ được bên chứng nhận đánh giá định kỳ thông qua hoạt động kiểm tra (audit), nhằm xác nhận rằng cơ sở nuôi thực sự đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn. Thông thường, việc đánh giá được tiến hành hằng năm tại các cơ sở đã được chứng nhận bởi một chuyên gia đánh giá độc lập (auditor). Một cơ sở được coi là đạt yêu cầu (in compliance) khi đáp ứng đầy đủ các điều khoản và không vi phạm bất kỳ nội dung quan trọng nào.
Ví dụ, điều khoản đầu tiên của một bộ tiêu chuẩn có thể quy định về chất lượng thức ăn: "Trên 85% lượng protein trong thức ăn sử dụng tại trang trại phải có nguồn gốc từ bột cá được cung cấp bởi các nguồn uy tín."
Một điều khoản khác có thể quy định về điều kiện nuôi: "Mật độ nuôi trong hệ thống tuần hoàn (RAS) không được vượt quá X kg/m3."
Trong phần lớn các trường hợp, như đã đề cập ở trên, các OWIs này thường được đánh giá theo các mức đơn giản như: "Có/Không"; "Tuân thủ/Không tuân thủ"; "Đạt/Không đạt". Những chỉ số này phản ánh mức độ các nguy cơ đã được kiểm soát hoặc mức độ các nhu cầu phúc lợi của động vật nuôi đã được đáp ứng. Ngay cả các bằng chứng về đào tạo nhân viên (ví dụ: quy trình cho ăn, thao tác bắt giữ động vật, quản lý dịch bệnh và các biện pháp can thiệp), việc thực hiện an toàn sinh học, bảo trì thiết bị tại trang trại và hệ thống lưu trữ hồ sơ cũng đều có thể được đánh giá và sử dụng như các chỉ số phúc lợi vận dụng. Tất cả những yếu tố này đều góp phần quan trọng trong việc quyết định tình trạng phúc lợi của động vật thủy sản nuôi.
Dưới đây là liên kết đến bộ tiêu chuẩn phúc lợi dành cho cá hồi Đại Tây Dương đang được áp dụng trong chương trình RSPCA Assured — một trong những bộ tiêu chuẩn về phúc lợi động vật toàn diện nhất hiện nay:
https://www.rspcaassured.org.uk/farmed-animal-welfare/salmon-trout/
Các ví dụ về phương pháp đánh giá phúc lợi này đối với cá rô phi và tôm có thể được tìm thấy trong Bộ công cụ đánh giá phúc lợi động vật (Animal Welfare Toolkit) của British International Investment toolkit (BII) dành cho các nhà quản lý quỹ đầu tư. Bộ công cụ này là một phần của hệ thống hướng dẫn toàn diện dành cho doanh nghiệp và các tổ chức đầu tư đang triển khai hoặc đánh giá các tiêu chuẩn về Môi trường, Xã hội và Quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG). 
Hình 3.5. dụ kết quả đánh giá các chỉ số phúc lợi dựa trên rủi ro trong Bộ công cụ phúc lợi cá rô phi của BII, thể hiện mức độ tuân thủ của 20 nhóm chỉ số hiệu quả chính (KPIs). Hình này được tạo từ bảng tính của Bộ công cụ đánh giá phúc lợi cá rô phi do British International Investment (BII) phát triển. Bộ công cụ yêu cầu người sử dụng đánh giá 142 chỉ số thuộc 20 nhóm tiêu chí theo ba mức: "Đã đáp ứng" (Observed), "Đang cải thiện" (Progressing) hoặc "Chưa đáp ứng" (Not observed). Các kết quả đánh giá này sau đó được quy đổi thành điểm số và hiển thị dưới dạng biểu đồ radar. Đồng thời, kết quả của từng nhóm chỉ số cũng được thể hiện bằng các ô màu mã hóa kết hợp với biểu đồ hình tròn thể hiện mức độ hoàn thành. Mục đích của hình là cung cấp một cái nhìn trực quan, nhanh chóng về mức độ tiến bộ của cơ sở nuôi trong việc giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến phúc lợi của cá rô phi.
