3.2 Sức khỏe thể chất – Hình thái và sinh lý

Các chỉ số phúc lợi dựa trên động vật (Animal-based Welfare Indicators - OWIs) phản ánh trực tiếp tình trạng phúc lợi hiện tại của động vật thông qua các biểu hiện về sức khỏe, hình thái hoặc sinh lý. Khác với các chỉ số đánh giá môi trường hay điều kiện chăn nuôi, nhóm chỉ số này phản ánh kết quả cuối cùng của những tác động mà động vật đã trải qua. Phần này trình bày các chỉ số đánh giá trực tiếp sức khỏe thể chất của động vật, bao gồm các chỉ số hình thái và sinh lý, đồng thời nêu ý nghĩa của từng chỉ số đối với phúc lợi cũng như những lưu ý khi lấy mẫu và đánh giá.

Chỉ số phúc lợi về hình thái (Morphological OWIs):

Những chỉ số này thường đánh giá mức độ toàn vẹn cấu trúc của động vật; các vấn đề tại đây thường phản ánh những tình trạng có thể dễ dàng dẫn đến các hậu quả khác về sức khỏe và phúc lợi, chẳng hạn như tăng nguy cơ nhiễm trùng/ký sinh trùng, rối loạn hệ thần kinh, suy giảm khả năng ăn/bơi, làm tăng nguy cơ bị thương và tỷ lệ tử vong.

Chỉ số phúc lợi hình thái bên ngoài:

Tình trạng/tổn thương vây: Tình trạng vây được đánh giá dựa trên mức độ mòn, rách, tách đôi, dày lên hoặc biến dạng. Vì vây là mô sống và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bơi lội, tổn thương ở vây không chỉ tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh xâm nhập mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi của động vật.

Hình gồm sáu ảnh tổn thương vây lưng, được sắp xếp thành hai hàng và ba cột. Các cột được đánh số 1, 2 và 3, tương ứng với điểm phúc lợi, trong đó:

Điểm 1: mức tổn thương thấp nhất.
Điểm 3: mức tổn thương nghiêm trọng nhất.

Hàng trên minh họa các mức độ khác nhau của tổn thương đang hồi phục (healed fin damage):

Cột 1: Phần lớn vây vẫn còn nguyên.
Cột 2: Khoảng một nửa vây còn lại.
Cột 3: Chỉ còn lại rất ít phần vây.

Hàng dưới minh họa các ví dụ về tổn thương đang hoạt động, bao gồm hiện tượng rách, tách vây hoặc xuất huyết:

Cột 1: Phần lớn vây vẫn còn nguyên.
Cột 2: Khoảng một nửa vây còn lại.
Cột 3: Vây bị bào mòn gần như hoàn toàn.Hình 3.2: Ví dụ về hệ thống phân loại hình thái đối với tổn thương vây lưng (Nguồn: Noble et al., 2018). Sơ đồ hình thái dùng để chẩn đoán và phân loại các tổn thương bên ngoài chính ở vây lưng.Mức 0: Hầu như không có hoặc không có bằng chứng về chỉ số phúc lợi này, tức là tình trạng bình thường (không được minh họa trong hình).Mức 1: Tổn thương nhẹ.Mức 2: Tổn thương trung bình.Mức 3: Tổn thương rõ rệt/nghiêm trọng.Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tổn thương đã lành (healed lesions) và tổn thương đang hoạt động (active lesions). Các tổn thương đang hoạt động cho thấy một vấn đề hiện tại vẫn đang diễn ra và cần được xử lý. Liên kết: https://www.hi.no/resources/forskningsgrupper--materiell/Fishwell-Welfare-Indicators-for-farmed-Atlantic-salmon-tools-for-assessing-fish-welfare.pdf

Tình trạng da hoặc tổn thương biểu bì (mất, tuột vảy/tổn thương vỏ, mất chất nhầy...): Da, vảy và lớp chất nhầy đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh; sự mất đi hoặc suy giảm các lớp bảo vệ này làm gia tăng tính nhạy cảm đối với nhiễm trùng. Bên cạnh đó, suy giảm chức năng miễn dịch, rối loạn điều hòa áp suất thẩm thấu và cảm giác đau liên quan đến tổn thương các mô sống này là những lý do khiến tình trạng da kém hoặc các vết loét hở có ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe và phúc lợi của động vật.

Tình trạng nắp mang (opercula): Nắp mang có vai trò bảo vệ mang và hỗ trợ quá trình hô hấp ở nhiều loài động vật thủy sinh. Nguyên nhân của các dị dạng này vẫn chưa rõ ràng (chủ yếu do thiếu hụt dinh dưỡng hoặc điều kiện môi trường kém). Đối với cá, một trong những chức năng chính của nắp mang là bảo vệ các tơ mang, tránh khỏi các tổn thương vật lý; khi nắp mang bị mất, ngắn hoặc bị tổn thương sẽ khiến mang dễ bị tổn thương hơn bởi tác động bên ngoài và nhiễm trùng.

Tình trạng mắt (lồi mắt, xuất huyết, đục thủy tinh thể...): Mặc dù tổn thương cơ học (ví dụ: do thao tác đánh bắt) thường là nguyên nhân chính, nhưng các vấn đề về mắt còn có thể do nhiều nguyên nhân khác. Lồi mắt là một dấu hiệu phổ biến và không đặc hiệu của bệnh ở nhiều loài động vật thủy sinh, báo hiệu vấn đề bệnh lý cần được điều tra thêm. Đục thủy tinh thể là tình trạng giảm độ trong suốt của thủy tinh thể, có thể tiến triển từ nhẹ đến nghiêm trọng, thậm chí gây mất thị lực hoặc mù lòa.

Tình trạng mõm/hàm: Có thể xảy ra do thao tác không đúng cách (ví dụ: trong quá trình quây lưới, ép cá, kéo lưới, hoặc bốc dỡ tại chợ), hoặc do động vật thường xuyên tiếp xúc với thành/cạnh bể nuôi.

*Các yếu tố cần lưu ý khi lấy mẫu (Áp dụng cho tất cả các chỉ số phúc lợi hình thái bên ngoài nêu trên)

  • Giá trị đánh giá: Bất kỳ vết thương bên ngoài nào cũng là dấu hiệu rõ ràng và tức thời của tình trạng phúc lợi kém, và thường dễ quan sát trong quá trình thao tác (hoặc thậm chí có thể nhìn thấy từ trên mặt nước nếu đủ trong). Sự gia tăng đột ngột về số lượng hoặc mức độ tổn thương là chỉ báo đáng tin cậy cho thấy phúc lợi của động vật đang suy giảm và có thể tồn tại các vấn đề tiềm ẩn cần được điều tra thêm.
  • Ưu điểm khi lấy mẫu: Các đánh giá định tính, dù thực hiện theo cá thể hay theo nhóm, thường không tốn nhiều công sức và ít ảnh hưởng đến cá. Trong khi đó, các đánh giá định lượng thường cần lấy mẫu và xử lý cá bằng tay (mặc dù vẫn có thể thực hiện nhanh chóng tại hiện trường).
  • Hạn chế khi diễn giải kết quả: Các tổn thương đang hoạt động/vết thương hở cho thấy một vấn đề đang diễn ra, trong khi các vùng đã lành lại phản ánh những tổn thương cũ/trong quá khứ. Mối liên hệ chính xác giữa mức độ nghiêm trọng/loại tổn thương và mức độ ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi thường khó xác định. Thông thường, các chỉ số phúc lợi này là chưa đủ để xác định nguyên nhân gốc rễ của triệu chứng.
  • Lưu ý về tính đại diện của mẫu: Việc xử lý dữ liệu về phúc lợi cho từng cá thể cũng có thể mất nhiều thời gian, đến mức người nuôi khó có thể áp dụng thông tin vào thực tiễn. Mẫu thu thập cũng phải mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể; nếu không thể tận dụng các cơ hội lấy mẫu sẵn có trong quá trình quản lý thông thường, việc lấy mẫu có thể trở nên tốn thời gian, công sức và gây gián đoạn các hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng.

Các chỉ số phúc lợi hình thái bên trong

Hệ số thể trạng (K) / tình trạng gầy yếu: Hệ số thể trạng là một chỉ số phúc lợi dùng để ước lượng tình trạng dinh dưỡng của động vật thủy sản, thường là cá. Được tính theo công thức: K = 100 x Khối lượng (g) / Chiều dài (cm)3, hệ số K càng cao thì cá càng “mập tròn”. Đây là một chỉ số khá tốt để đánh giá tình trạng tổng thể của cá.

Lưu ý khi lấy mẫu: Khó xác định chính xác ngưỡng giá trị K mà tại đó phúc lợi bị ảnh hưởng, vì hệ số thể trạng có thể thay đổi đáng kể tùy theo giai đoạn trưởng thành hoặc mùa vụ. Tuy nhiên, đây là chỉ số khá ít gây tổn hại (chỉ cần đo đơn giản trên cá đã gây mê), nhanh chóng và chi phí thấp. Tuy nhiên, những thay đổi về sức khỏe hoặc phúc lợi thường phải ở mức đáng kể thì mới có thể được phát hiện thông qua chỉ số này.

Biến dạng cột sống: Cong bất thường hoặc tổn thương ở cột sống có thể xuất phát từ chấn thương, thiếu dinh dưỡng, chất lượng nước kém hoặc rối loạn di truyền. Tùy vào mức độ nghiêm trọng, chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng bơi, bóng hơi, thậm chí hệ thần kinh.

Lưu ý khi lấy mẫu: Có nhiều hệ thống phân loại/chấm điểm đã được phát triển cho biến dạng cột sống, thường được phân cấp từ bình thường (không biến dạng), nhẹ, đến nặng. Đây là một chỉ số phúc lợi tương đối phổ biến và dễ áp dụng, trừ khi cần sử dụng tia X để phát hiện biến dạng nhẹ và mô tả chính xác hơn. Giống như vấn đề ở mang, biến dạng cột sống có thể do nhiều yếu tố đơn lẻ hoặc kết hợp gây ra.

Tình trạng mang (bạc màu/tổn thương): Mang cá có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng nước kém, ký sinh trùng, nhiễm khuẩn/virus, các tác nhân sinh học khác (ví dụ: nấm hoặc hiện tượng tảo nở hoa), hoặc thậm chí do đồng loại gây ra. Tình trạng mang là một chỉ số phúc lợi quan trọng vì mang không chỉ đảm nhận chức năng trao đổi khí (cung cấp oxy), mà còn điều hòa áp suất thẩm thấu và đào thải nitơ. Ngoài ra, mang bị suy thoái sẽ dễ làm cho cá mắc bệnh hơn.

Lưu ý khi lấy mẫu: Có thể quan sát trực tiếp bằng mắt để thu được thông tin nhất định với chi phí thấp và hiệu quả tương đối cao; các hệ thống chấm điểm định tính có thể áp dụng để đánh giá mức độ tổn thương. Đây là một chỉ số phúc lợi hiệu quả cho một trong những cơ quan quan trọng nhất của cá. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác và chẩn đoán bệnh lý ở mang sẽ cần đến các dịch vụ chẩn đoán chuyên sâu (thường là kiểm tra mô bệnh học), vượt ra ngoài phạm vi của các chỉ số phúc lợi thông thường.

Các chỉ số phúc lợi sinh lý (Physiological OWIs):

Các chỉ số sinh lý phản ánh chức năng hoạt động của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể, từ đó giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và mức độ đáp ứng của động vật trước các tác nhân gây stress hoặc bệnh lý. Các vấn đề tại đây thường phản ánh mức độ căng thẳng tăng cao, suy dinh dưỡng/mất cân bằng chuyển hóa, nhiễm trùng, điều kiện môi trường nguy hiểm... Ngoài ra, các vấn đề này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn như rối loạn chức năng hoặc suy cơ quan, suy yếu hệ miễn dịch/giảm tăng trưởng, tăng nguy cơ chết.

Các thông số máu (Mức cortisol và glucose): Cortisol được tiết ra như một phản ứng chính với căng thẳng, vì vậy nồng độ cortisol trong huyết tương thường được dùng làm chỉ báo cho mức độ stress. Tuy nhiên, mặc dù được sử dụng phổ biến như một chỉ số phúc lợi, việc diễn giải kết quả cần hết sức cẩn trọng, vì cả trải nghiệm tiêu cực (stress) và tích cực (hưng phấn) đều có thể gây tăng tiết cortisol. Ngoài ra, phương pháp lấy mẫu để đo cortisol cũng có thể gây căng thẳng sinh lý cho động vật, và nếu xử lý không đúng cách hoặc lấy máu không hiệu quả, độ chính xác của kết quả sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Glucose là phản ứng thứ cấp đối với stress và cũng được sử dụng như một chỉ báo tương tự. Tuy nhiên, việc đánh giá glucose cũng cần lưu ý: nồng độ glucose tăng có thể phản ánh stress, nhưng cần được đánh giá một cách tương đối (tức là so sánh trước và sau khi có yếu tố gây stress), vì nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến nồng độ glucose trong máu.

Lưu ý rằng, nhiều nghiên cứu đã mở rộng việc đánh giá cortisol sang các nền mẫu khác như nước nuôi, chất nhầy và vảy cá. Trong đó, việc định lượng cortisol trong nước nuôi là phương pháp hoàn toàn không xâm lấn, đặc biệt phù hợp đối với các hệ thống nuôi có mật độ thả cao và tốc độ trao đổi nước đã được biết trước. Cortisol tích lũy trong vảy cá có tiềm năng cung cấp thông tin về tình trạng stress trong thời gian dài, trong khi cortisol trong chất nhầy có thể trở thành một chỉ số đánh giá stress ít xâm lấn hơn so với các phương pháp lấy máu truyền thống.

Một slide trình bày gồm ba biểu đồ cột:

Biểu đồ thứ nhất (a) cho thấy nồng độ cortisol trong huyết tương ban đầu ở mức thấp, sau đó tăng cao ở cá bị stress từ 1 đến 24 giờ sau khi xảy ra tác nhân gây stress.
Biểu đồ thứ hai (b) thể hiện nồng độ cortisol trong chất nhầy da trong cùng khoảng thời gian, tuy nhiên nồng độ này giảm nhanh hơn sau giờ đầu tiên kể từ khi xảy ra stress.
Biểu đồ thứ ba (c) cho thấy nồng độ cortisol trong vảy cá có sự khác biệt rõ rệt so với nhóm đối chứng ở thời điểm 14 ngày sau stress; mặc dù giảm dần theo thời gian, nồng độ này vẫn duy trì ở mức cao hơn đối chứng vào ngày thứ 30.
Hình 3.3: Biến động nồng độ cortisol trong huyết tương, chất nhầy da và vảy cá sau khi chịu tác nhân gây stress (Tort, 2020). Ba biểu đồ minh họa sự thay đổi nồng độ cortisol sau khi cá trải qua một tác nhân gây stress, được đo trong huyết tương, chất nhầy da và vảy cá trong khoảng thời gian từ 24 giờ đầu đến 14–30 ngày sau đó. Kết quả cho thấy cortisol tồn tại trong chất nhầy với thời gian ngắn nhất, trong khi tồn tại lâu nhất trong vảy cá.

Slide này được trích từ bài trình bày của GS. Lluis Tort tại Hội thảo chuyên đề lần thứ hai về Phúc lợi cá (Second Symposium on Fish Welfare Webinar) được tổ chức vào tháng 11 năm 2020. Toàn bộ video của hội thảo hiện có trên YouTube: https://youtu.be/kus_YXnPYDo?si=lD2o2_cFyvHGoZqh

Mức hematocrit (tỷ lệ hồng cầu): Giá trị hematocrit bất thường có thể phản ánh thiếu oxy, mất nước hoặc các rối loạn huyết học. Tỷ lệ hồng cầu trong tổng thể tích máu là một chỉ số quan trọng phản ánh khả năng vận chuyển oxy, tình trạng hydrat hóa và mức độ stress tổng thể của động vật.

Số lượng bạch cầu (WBC): Sự gia tăng số lượng bạch cầu (leukocytosis) có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng hoặc mức độ stress mạn tính tăng cao. Ngược lại, số lượng bạch cầu giảm bất thường (leukopenia) là dấu hiệu của hiện tượng ức chế miễn dịch. Trong cả hai trường hợp, sự sai lệch khỏi ngưỡng giá trị bình thường của loài đều cho thấy tình trạng phúc lợi của động vật đã bị suy giảm. Tuy nhiên, việc diễn giải số lượng bạch cầu cần dựa trên giá trị tham chiếu của từng loài và kết hợp với các chỉ số lâm sàng khác để tránh kết luận sai lệch.

Last modified: Monday, 3 August 2026, 12:06 PM